Bản dịch của từ 玴猨 trong tiếng Anh

玴猨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

玴猨 (Danh từ)

yì yuán
01

Variant writing of 玴猿 — an ancient term referring to a kind of monkey

亦作'玴猿'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A kind of ape/monkey (a member of the ape/monkey group)

猿猴之类。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玴猨

yuán

玴
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𤤺
Hình thái radical:
⿰,王,世
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép