Bản dịch của từ 玴猨 trong tiếng Anh
玴猨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
玴猨 (Danh từ)
【yì yuán】
01
Variant writing of 玴猿 — an ancient term referring to a kind of monkey
亦作'玴猿'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A kind of ape/monkey (a member of the ape/monkey group)
猿猴之类。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玴猨
yì
玴
yuán
猨
