Bản dịch của từ 玺剑 trong tiếng Anh

玺剑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

玺剑 (Danh từ)

xǐ jiàn
01

A regalia or national treasure — the imperial seal and sword symbolizing sovereign authority; often refers to the 'national treasure' passed down.

《西京杂记》卷一:“汉帝相传以秦王子婴所奉白玉玺,高帝斩白蛇剑。剑上有七采珠﹑九华玉以为饰。”后以“玺剑”指传国之宝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玺剑

jiàn

Các từ liên quan

玺书
玺册
玺唤
玺室
玺封
剑仙
剑侠
剑化
玺
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
璽, 鉨, 鉩, 壐, 鈢, 𡊒, 𤨐, 𤫆, 𨮪, 𩂊
Hình thái radical:
⿱,尔,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép