Bản dịch của từ 玺室 trong tiếng Anh

玺室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

玺室 (Danh từ)

xǐ shì
01

Box or case for seals (a container for storing official or imperial seals).

印盒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玺室

shì

Các từ liên quan

玺书
玺册
玺剑
玺唤
玺封
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
玺
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
璽, 鉨, 鉩, 壐, 鈢, 𡊒, 𤨐, 𤫆, 𨮪, 𩂊
Hình thái radical:
⿱,尔,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép