Bản dịch của từ 玺韨 trong tiếng Anh

玺韨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

玺韨 (Danh từ)

xǐ fú
01

A ceremonial band or decorative cord associated with the imperial seal (see 玺绂); a dress/ornamental accessory for the seal in ancient rites

见“玺绂”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玺韨

Các từ liên quan

玺书
玺册
玺剑
玺唤
玺室
玺
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
璽, 鉨, 鉩, 壐, 鈢, 𡊒, 𤨐, 𤫆, 𨮪, 𩂊
Hình thái radical:
⿱,尔,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép