Bản dịch của từ 玻璃版 trong tiếng Anh
玻璃版
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
玻璃版 (Danh từ)
【bō lí bǎn】
01
A glass plate printing plate used for reproducing photographs or artworks; an older photographic printing method producing fine black-and-white prints
一种照相制版。为复制图画或照片所使用的印刷版。十九世纪中期由德国人亚伯特发明。制版时,将阴片覆盖在涂有重铬酸钾盛光胶的厚玻璃上,进行曝光,再浸入温水中冲洗即成。属平版印刷,只能印黑白。因需靠手工制版,成本较高,但成品十分精细,多用于印刷美术品,手迹和重要文献,今少有人使用。
Ví dụ
02
An old type of printing plate/print (also called 珂罗版 or 阿胶版), a historical printing plate/process
亦称为「珂罗版」、「阿胶版」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻璃版
bō
玻
lí
璃
bǎn
版
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
播
哱
波
袰
鉢
砵
礡
驋
癶
袚
剥
撥
瑁
琻
瑣
珝
瑍
瑰
㼇
珜
珺
瓂
琛
珤
挋
㡼
㝕
砆
珋
拪
既
𠀻
荝
柫
巻
挺
玻璃
玻片
玻璃心
玻璃杯
玻尿酸
玻璃胶
玻璃瓶
玻璃窗
玻璃罩
擦玻璃
