Bản dịch của từ 玻璃画 trong tiếng Anh
玻璃画
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
玻璃画 (Danh từ)
【bō lí huà】
01
Stained glass painting / glass painting — a Western style of painting made on or with glass (composed of colored glass, glazed on glass, transferred onto glass, or painted directly on glass).
一种西洋画。画法有四:一、用彩色玻璃集嵌成画。二、在高温状态下将釉药或与玻璃相容的玻璃粉、玻璃膏涂饰在玻璃版上。三、利用转写纸网版印刷将绘制好的图画转印在玻璃版上。四、以特殊涂料直接涂饰在玻璃版上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻璃画
bō
玻
lí
璃
huà
画
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
播
哱
波
袰
鉢
砵
礡
驋
癶
袚
剥
撥
瑁
琻
瑣
珝
瑍
瑰
㼇
珜
珺
瓂
琛
珤
挋
㡼
㝕
砆
珋
拪
既
𠀻
荝
柫
巻
挺
玻璃
玻片
玻璃心
玻璃杯
玻尿酸
玻璃胶
玻璃瓶
玻璃窗
玻璃罩
擦玻璃
