Bản dịch của từ 玻璃遮光剂 trong tiếng Anh
玻璃遮光剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
玻璃遮光剂 (Danh từ)
【bō lí zhē guāng jì】
01
A chemical agent applied to glass to reduce its transparency by making it appear frosted or opaque, used to block or diffuse light.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻璃遮光剂
bō
玻
lí
璃
zhē
遮
guāng
光
jì
剂
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
播
哱
波
袰
鉢
砵
礡
驋
癶
袚
剥
撥
瑁
琻
瑣
珝
瑍
瑰
㼇
珜
珺
瓂
琛
珤
挋
㡼
㝕
砆
珋
拪
既
𠀻
荝
柫
巻
挺
玻璃
玻片
玻璃心
玻璃杯
玻尿酸
玻璃胶
玻璃瓶
玻璃窗
玻璃罩
擦玻璃
