Bản dịch của từ 玼 trong tiếng Anh
玼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǐ | ㄘˇ | c | i | thanh hỏi |
玼 (Danh từ)
【cǐ】
01
An old/literary name for a freshwater pearl-bearing clam or pearl mussel (an alternative name for 蚌, 'clam/mussel')
蚌的别称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Surname Ci / ancient surname Qin (transcription of a family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Pearl; bead from an oyster (gem-like round bead)
珍珠
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cǐ】【ㄘˇ】【TÌ】
- Các biến thể:
- 皉, 瑳
- Hình thái radical:
- ⿰⺩此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粢
刺
呰
趀
齹
跐
差
呲
骴
疵
偨
蠀
䧳
佌
啙
㠿
泚
此
鮆
跐
皉
瑶
瓄
璸
珒
㻌
璩
㻲
玱
瑎
珐
瑹
珜
砯
秡
栩
珨
𠁂
㾂
笆
烆
垸
悖
㧲
䣐
