ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
玽古
Bảng phân tích âm vị 玽
Gǒu
Regional (dialect) adjective meaning bad, of poor quality, or having an unfavorable outcome
〈方〉(人的脾气、东西的质量、事情的结局等)不好。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
gǒu
玽
gǔ
古
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép