Bản dịch của từ 珂 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

(Danh từ)

01

Jade ornament on a horse’s bridle or cheekpiece (a decorative jade pendant that jingles)

〈书〉马笼头上的装饰

Ví dụ
02

Kolithograph (a photomechanical print/photographic plate used in fine art printing)

见“珂罗版”,印刷上用的照相版,把图文晒印在涂有感光胶层的玻璃片上制成。多用于印刷美术品

Ví dụ
03

A jade-like pendant or ornamental stone (jadeite-like gem used as a pendant)

象玉的石头

Ví dụ
04

Surname Ke (a Chinese family name)

Ví dụ
珂
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép