Bản dịch của từ 珃 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

(Danh từ)

rǎn
01

Jade (a precious gemstone)

(出口)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

珃
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Hình thái radical:
⿰⺩冉
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép