Bản dịch của từ 珅 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

(Danh từ)

shēn
01

Shēn: a type of jade (ancient/poetic name for a precious jade stone)

一种玉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

珅
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿰⺩申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép