ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
珈
Bảng phân tích âm vị 珈
Jiā
An ornamental hairpiece or head ornament worn by women in ancient China
古代妇女的一种首饰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép