Bản dịch của từ 珉珁 trong tiếng Anh
珉珁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
珉珁 (Danh từ)
【mín cí】
01
A name of a type of jade; metaphorically used to judge authenticity or beauty/ugliness (using jade as a symbol of quality).
珁,玉名。喻真伪美丑。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珉珁
mín
珉
cí
珁
- Bính âm:
- 【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
- Các biến thể:
- 䂥, 䃉, 玟, 琘, 琝, 瑉, 砇, 碈, 𤤍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,民
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罠
垊
旻
民
緍
暋
捪
琝
㟭
䡑
錉
鴖
㻧
瑇
琸
琫
珯
㻾
㺹
玷
琶
璉
玻
理
䚯
㖆
㛋
陨
訄
垧
炫
宪
陗
㱔
荌
胓
珉玉
玉珉
珉玉杂淆
