Bản dịch của từ 珉简 trong tiếng Anh
珉简
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
珉简 (Danh từ)
【mín jiǎn】
01
A writing tablet/strip made of min (a type of stone) — i.e., a stone tablet/strip used for writing
珉石制的简。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珉简
mín
珉
jiǎn
简
Các từ liên quan
珉佩
珉玉
珉珣
珉瑶
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
- Bính âm:
- 【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
- Các biến thể:
- 䂥, 䃉, 玟, 琘, 琝, 瑉, 砇, 碈, 𤤍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,民
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罠
垊
旻
民
緍
暋
捪
琝
㟭
䡑
錉
鴖
㻧
瑇
琸
琫
珯
㻾
㺹
玷
琶
璉
玻
理
䚯
㖆
㛋
陨
訄
垧
炫
宪
陗
㱔
荌
胓
珉玉
玉珉
珉玉杂淆
