Bản dịch của từ 珊瑚 trong tiếng Anh
珊瑚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
珊瑚 (Danh từ)
【shān hú】
01
A marine invertebrate composed of calcium carbonate skeletons formed by coral polyps; often branched and brightly colored, used for decoration and ornaments.
珊瑚虫钙质骨骼的聚集体。形状通常像树枝,颜色多样,鲜艳美观,可供观赏,也可以做装饰品及工艺品。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珊瑚
shān
珊
hú
瑚
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
- Các biến thể:
- 𤤪, 𤩀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,册
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幓
姍
檆
膻
軕
䘰
山
嘇
栅
圸
笘
釤
琛
璔
珵
璱
瑳
㺩
琶
瓄
琜
璊
珸
璏
昷
㽘
迼
𠈵
俠
𠃶
牴
罘
咤
祜
柑
祔
珊瑚
阑珊
珊珊
苏珊
珊瑚礁
珊瑚岛
李丽珊
珊瑚虫
珊瑚菇
珊瑚藤
