Bản dịch của từ 珊瑚树 trong tiếng Anh
珊瑚树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
珊瑚树 (Danh từ)
【shān hú shù】
01
A coral (organism) with a tree-like, branched shape; literally 'coral tree' (a branching coral formation)
即珊瑚。因其形似树,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A plant name: an evergreen shrub or small tree with oval, wavy-toothed leaves, fragrant white flowers and oval fruit; native to East and South China, also found in Japan and India.
植物名。常绿灌木或小乔木。叶椭圆形,边缘有波状锯齿;花白色,气芳香;果实椭圆形。产于我国华东及华南各省,日本﹑印度也有分布。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珊瑚树
shān
珊
hú
瑚
shù
树
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
- Các biến thể:
- 𤤪, 𤩀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,册
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幓
姍
檆
膻
軕
䘰
山
嘇
栅
圸
笘
釤
琛
璔
珵
璱
瑳
㺩
琶
瓄
琜
璊
珸
璏
昷
㽘
迼
𠈵
俠
𠃶
牴
罘
咤
祜
柑
祔
珊瑚
阑珊
珊珊
苏珊
珊瑚礁
珊瑚岛
李丽珊
珊瑚虫
珊瑚菇
珊瑚藤
