Bản dịch của từ 珍闻 trong tiếng Anh

珍闻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍闻 (Danh từ)

zhēn wén
01

Rare and interesting news or anecdotes; unusual and valuable information.

珍奇的见闻 (多指有趣的小事)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍闻

zhēn

wén

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
闻一多
闻一知十
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép