Bản dịch của từ 珐琅 trong tiếng Anh

珐琅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˋfathanh huyền

珐琅 (Danh từ)

fà láng
01

Enamel; a glassy coating fused onto metal surfaces for decoration and protection

用石英、长石、硝石和碳酸钠等加上铅和锡的氧化物烧制成的像釉子的物质涂在铜质或银质器物上,经过烧制,能形成不同颜色的釉质表面,用来制造景泰蓝、证章、纪念章等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珐琅

láng

珐
Bính âm:
【fà】【ㄈㄚˋ】【PHÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép