Bản dịch của từ 珐琅 trong tiếng Anh
珐琅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fà | ㄈㄚˋ | f | a | thanh huyền |
珐琅 (Danh từ)
【fà láng】
01
Enamel; a glassy coating fused onto metal surfaces for decoration and protection
用石英、长石、硝石和碳酸钠等加上铅和锡的氧化物烧制成的像釉子的物质涂在铜质或银质器物上,经过烧制,能形成不同颜色的釉质表面,用来制造景泰蓝、证章、纪念章等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珐琅
fà
珐
láng
琅
