Bản dịch của từ 珞 trong tiếng Anh
珞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
珞 (Danh từ)
【luò】
01
Luoba ethnic group (a small Tibetan ethnic minority in China)
珞巴族:中国少数民族之一,分布在西藏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 礫, 珞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴖
骆
硦
駱
䎅
㱻
䉓
鵅
䌱
纙
躒
落
㻽
瑑
瑉
玴
瑣
㻖
瓄
㻞
玠
琢
琷
琶
躬
娡
畟
蚐
紓
㩼
䋄
烌
旊
㙅
辀
疷
璎珞
珞巴族
赛璐珞
