Bản dịch của từ 珠算 trong tiếng Anh

珠算

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠算 (Danh từ)

zhū suàn
01

A calculation method using an abacus.

用算盘计算的方法

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠算

zhū

suàn

Các từ liên quan

珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
算不了
算不得
算了
算事
算人
珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép