Bản dịch của từ 珩黻 trong tiếng Anh
珩黻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
珩黻 (Danh từ)
【háng fú】
01
Jade ornaments and knee-covering cloth originally worn by high-ranking officials, later referring generally to noble attire.
佩玉和蔽膝。本为大夫以上者的服饰,后泛指贵官服饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珩黻
háng
珩
fú
黻
Các từ liên quan
珩佩
珩璜
珩磨
珩组
黻佩
黻冕
黻班
黻绣
