ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
珮
Bảng phân tích âm vị 珮
Pèi
Ornamental pendant worn at the waist or on clothing (jade or metal amulet; similar to 佩 'bèi/pei' used as a pendant)
(Danh) Tục dùng như chữ bội 佩.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép