Bản dịch của từ 珰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāng

ㄉㄤdangthanh ngang

(Danh từ)

dāng
01

An earring; ornament worn on the earlobe (traditional woman's ear jewel)

妇女戴在耳垂上的一种装饰品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A decorative gold ornament (dang) attached to court eunuchs' hats in ancient China (Han dynasty); also used to refer metonymically to eunuchs/ palace attendants.

指宦官汉代宦官侍中、中常侍等的帽子上有黄金珰的装饰品

Ví dụ
珰
Bính âm:
【dāng】【ㄉㄤ】【ĐANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,当
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép