Bản dịch của từ 珲 trong tiếng Anh
珲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
珲 (Danh từ)
【hún】
01
Huichun (Ái Hồn) — a place name: Huichun City in Heilongjiang province, China.
瑷珲,地名,在黑龙江今作爱辉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
珲 (Danh từ)
【hún】
01
A type of jade (traditional name for a precious jade/stone)
一种玉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄟ, ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
- Các biến thể:
- 琿, 𤦳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
混
琿
渾
䐊
𠇌
䛰
䊐
忶
鼲
湷
䡣
䴷
暉
婎
睢
揮
琿
晖
恢
䜐
䧦
睳
幑
辉
琀
璍
玔
珯
瓅
珼
㼄
璃
珢
珔
玡
璡
样
𠋟
笔
涛
耸
圄
偖
旊
娠
烨
绤
莃
珲春
珲春市
瑷珲条约
珲春
