Bản dịch của từ 現 trong tiếng Anh
現
Động từDanh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
現 (Động từ)
【xiàn】
01
(Phono-semantic) From jade (玉) and the sound component 見, original meaning: to appear.
(形聲。从玉,見聲。本義:出現)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Become visible; appear; show.
同本義(明顯看得見)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Meet; see.
見
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
現 (Danh từ)
【xiàn】
01
Glitter or shine of jade.
玉光
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Jade-like stone, a precious stone next to jade.
次於玉的石
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
現 (Tính từ)
【xiàn】
01
Current; now; present.
現在,眼前
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
On hand; ready-made.
眼前實有的;當時可以拿出的。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Stale; old-fashioned.
〈方〉∶陳舊的。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 现
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,見
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垷
憲
綫
溓
䃱
㯠
县
橺
㱹
臽
県
䭑
觋
觎
觇
观
见
觑
觐
觅
规
觏
览
笕
烾
笞
晝
䯇
铢
理
㶿
梒
掮
秾
䅈
孲
