Bản dịch của từ 琁 trong tiếng Anh
琁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
琁 (Danh từ)
【xuán】
01
A beautiful/ornamental jade (precious jade stone)
美丽的玉石
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Star (a celestial star)
星星
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 璇, 瓊
- Hình thái radical:
- ⿰⺩⿱𠂉疋
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜁
嫙
悬
㹡
䲂
㘣
懸
玹
䥧
㳬
璿
暶
竆
煢
䠻
跫
㷀
䊄
瞏
宆
焭
㤨
茕
藑
琓
琏
瓅
璢
㻭
㺱
玽
瑍
㻩
琴
㻯
㻞
𠋲
萗
惓
铷
𠋩
䂬
趼
崗
悥
軜
毮
涷
