Bản dịch của từ 球 trong tiếng Anh
球
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
球 (Danh từ)
【qiú】
01
Ball; spherical sports object (e.g., ball used in games)
指某些体育用品
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Ball; (ball) game or match (sports using a ball)
指球类运动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
The Earth; the globe (referring specifically to our planet)
特指地球
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Sphere; ball — a three-dimensional round object with all surface points equidistant from the center
以半圆的直径为轴,使半圆旋转一周而成的立体;由中心到表面各点距离都相等的立体
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Ball; a round or nearly round object
(球儿) 球形或接近球形的物体
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 毬, 璆, 𤥲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,求
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釚
㧄
觩
訅
玌
梂
芁
㥢
㛏
犰
逑
㞗
璂
琸
玓
琉
瓚
瑢
璈
琑
瑘
瑍
瓅
琘
湴
䀽
鸺
笺
掬
铬
梡
堄
啝
崣
掺
菀
足球
篮球
网球
打球
排球
地球
棒球
球迷
踢球
台球
