Bản dịch của từ 球图 trong tiếng Anh
球图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
球图 (Danh từ)
【qiú tú】
01
Country; nation (classical/archaic usage)
2.指国家。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An ancient ceremonial object (treasures of the Son of Heaven) referring to the celestial sphere and the He Map, emblematic imperial/astronomical artifacts
1.指天球与河图,皆古代天子之宝器,见《书.顾命》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球图
qiú
球
tú
图
Các từ liên quan
球事
球仗
球体
球冠
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 毬, 璆, 𤥲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,求
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丶一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釚
㧄
觩
訅
玌
梂
芁
㥢
㛏
犰
逑
㞗
璂
琸
玓
琉
瓚
瑢
璈
琑
瑘
瑍
瓅
琘
湴
䀽
鸺
笺
掬
铬
梡
堄
啝
崣
掺
菀
足球
篮球
网球
打球
排球
地球
棒球
球迷
踢球
台球
