Bản dịch của từ 球门 trong tiếng Anh

球门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

球门 (Danh từ)

qiú mén
01

The goal frame in sports like football or ice hockey, consisting of posts and a crossbar with a net behind it, where the ball must enter to score.

足球、冰球等运动中在球场两端设置的像门框的架子,是射球的目标架子后面有网,球射进球门后落在网里

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 球门

qiú

mén

Các từ liên quan

球事
球仗
球体
球冠
门丁
门上
门上人
门下
门下人
球
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
毬, 璆, 𤥲
Hình thái radical:
⿰,⺩,求
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丶一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép