Bản dịch của từ 琅 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

(Danh từ)

láng
01

A kind of beautiful jade or jasper (ornamental stone); often implies bright, lustrous gem-like appearance

一种玉石

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bright white; pure, clear (often of sound or writing — melodious/clear and easy to remember)

洁白

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A beautiful, gem-like ornamental stone; precious jade-like rock

像在珠子的美石

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

琅
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤦴, 𤨜, 瑯
Hình thái radical:
⿰,⺩,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép