Bản dịch của từ 琅汤 trong tiếng Anh

琅汤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

琅汤 (Tính từ)

láng tāng
01

Dissolute; indulgent and licentious; behaving in a loose, self-indulgent way

浪荡,放纵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琅汤

láng

tāng

Các từ liên quan

琅书
琅函
琅华
琅园
琅嬛
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
琅
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤦴, 𤨜, 瑯
Hình thái radical:
⿰,⺩,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép