Bản dịch của từ 理 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

(Động từ)

01

To manage; to administer; to handle (affairs)

治理;管理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To ignore or pay no attention to someone’s words or actions (often used in negative contexts: not respond to)

对别人的言语行动表示态度; 表示意见 (多用于否定)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To carve and refine jade; to split jade from its raw stone along its grain (i.e., workmanship of turning raw jade into finished pieces)

治玉;顺着纹路把玉从璞里剖分出来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To arrange; to tidy up; to put in order

修整

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Physics; the natural science that studies matter, energy, and their interactions

特指自然科学或物理学

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Reason; principle; the logic or rule behind things

事物的规律;道理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Grain, texture, or streaks in stone/wood; the pattern of material structure

玉石的纹路;泛指物质组织的条纹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Surname Li (Lǐ); family name 'Li'

Ví dụ
理
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép