Bản dịch của từ 理 trong tiếng Anh
理

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
理 (Động từ)
To manage; to administer; to handle (affairs)
治理;管理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To ignore or pay no attention to someone’s words or actions (often used in negative contexts: not respond to)
对别人的言语行动表示态度; 表示意见 (多用于否定)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To carve and refine jade; to split jade from its raw stone along its grain (i.e., workmanship of turning raw jade into finished pieces)
治玉;顺着纹路把玉从璞里剖分出来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To arrange; to tidy up; to put in order
修整
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
理 (Danh từ)
Physics; the natural science that studies matter, energy, and their interactions
特指自然科学或物理学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Reason; principle; the logic or rule behind things
事物的规律;道理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Grain, texture, or streaks in stone/wood; the pattern of material structure
玉石的纹路;泛指物质组织的条纹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Li (Lǐ); family name 'Li'
姓
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 理
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
