Bản dịch của từ 理疗室 trong tiếng Anh

理疗室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

理疗室 (Danh từ)

lǐ liáo shì
01

Physical therapy room; a clinic for therapeutic physical treatments

理疗是应用物理因子的刺激反应,来提高加强或巩固药物治疗和手术治疗的效果,把理疗积极而又适当地纳入综

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理疗室

liáo

shì

理
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép