Bản dịch của từ 琉璃球 trong tiếng Anh

琉璃球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

琉璃球 (Danh từ)

liú lí qiú
01

A metaphor for a person who is intelligent and quick-witted.

比喻人聪明伶俐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A stingy or miserly person

比喻吝啬的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A small glass marble toy

儿童玩具、琉璃质的小球

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A slick, sly, or cunning person; often oily or deceitful in behavior.

比喻油滑、奸诈的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琉璃球

liú

qiú

Các từ liên quan

琉球群岛
琉瑠
琉璃
琉璃厂
璃灯
球事
球仗
球体
球冠
琉
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
𤥗, 璢, 珋, 瑠, 𤤭, 琉
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép