ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琊
Bảng phân tích âm vị 琊
Yá
A historical place name in eastern Shandong province, China
〔琅琊〕也作“琅邪”、“瑯琊”。①郡名。秦置。旧治在今山东省胶南市境。《字彙•玉部》:“琊,琅琊,即琅邪。地名。②山名。一在山东省胶南市境,公元前219年,秦始皇东游登此,建琅琊台和石碑。一在安徽省滁州市西南,因晋琅琊王伷平吴尝驻此得名。《孟子•梁惠王下》:“吾欲觀於轉附朝儛,遵海而南,放於琅邪。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép