Jìn — a rare character (used in personal names), variant of 瑨; used as a proper name meaning a kind of gem or signifying the surname/given name 'Tấn/ Jin'.
同'瑨',多用于人名
Ví dụ
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
璡
Hình thái radical:
⿻,王,进
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
王
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一ノ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép