Bản dịch của từ 琏 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

(Danh từ)

liǎn
01

An ancient ritual vessel/tray (liǎn) used in ancestral temples to hold millet and grains for offerings.

古代宗庙盛黍稷的器具

Ví dụ
琏
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,连
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép