Bản dịch của từ 琏璐 trong tiếng Anh

琏璐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

琏璐 (Danh từ)

liǎn lù
01

A string/sequence of linked jewels; used metaphorically for snow-capped peaks stretching in succession (like a string of gems)

谓玉相连属。以喻逶迤的雪峰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琏璐

liǎn

琏
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,连
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép