Bản dịch của từ 琚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

(Danh từ)

01

An ancient jade ornament or pendant worn as jewelry

古人佩带的一种玉

Ví dụ
02

Jū — a Chinese surname (surname Cū/Jū)

(Jū) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

琚
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
Các biến thể:
𤩵, 𤪬, 𤫓
Hình thái radical:
⿰,⺩,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フ一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép