Bản dịch của từ 琢石 trong tiếng Anh
琢石
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
Zuó | ㄗㄨㄛˊ | z | uo | thanh sắc |
琢石 (Động từ)
【zhuó shí】
01
To carve or chisel stone using a pointed tool, shaping or refining it.
用一尖头工具 (如鹤嘴锄) 来修琢石头的行为或过程
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To polish or carve stone to smooth or shape its surface.
使石块表面磨平、成形的动作或过程
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琢石
zuó
琢
shí
石
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 𤥨, 琢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,豖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノフノノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斲
琸
蓔
娺
灂
㪬
趠
籱
缴
浊
䓬
㣿
䯿
捽
䝫
䞰
㸲
柮
鈼
䟄
筰
苲
笮
䇥
琥
瑔
瓈
瓔
㻋
琚
珂
珏
玚
瑧
珦
瓙
㗐
葉
婾
隞
骪
鈫
圐
畴
崺
堮
䀅
耠
琢磨
雕琢
磨琢
琢句
瞎琢磨
切磋琢磨
粉雕玉琢
粉妆玉琢
不经雕琢
琢磨
琢石
琢炼
