Bản dịch của từ 琥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˇhuthanh hỏi

(Danh từ)

01

Amber (fossilized tree resin: yellow to brown translucent gemstone used for ornament and medicine)

(琥珀) 古代松柏树脂的化石,成分是C10H16O淡黄色、褐色或红褐色的固体,质脆,燃烧时有香气,摩擦时生电用来制造琥珀酸和各种漆,也可做装饰品,可入药也作虎魄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

琥
Bính âm:
【hǔ】【ㄏㄨˇ】【HỔ】
Các biến thể:
𤦣
Hình thái radical:
⿰,⺩,虎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép