Bản dịch của từ 琥杖 trong tiếng Anh

琥杖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˇhuthanh hỏi

琥杖 (Cụm từ)

hǔ zhàng
01

A ceremonial staff symbolizing authority and dignity, often used in religious or traditional cultural events.

一种象征权力和威严的法器,通常用于宗教仪式或传统文化活动中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琥杖

zhàng

琥
Bính âm:
【hǔ】【ㄏㄨˇ】【HỔ】
Các biến thể:
𤦣
Hình thái radical:
⿰,⺩,虎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép