ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琨
Bảng phân tích âm vị 琨
Kūn
A precious type of jade (ancient term for a fine jade stone)
一种美玉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép