Bản dịch của từ 琨珸 trong tiếng Anh
琨珸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
琨珸 (Danh từ)
【kūn wú】
01
An old place-name (Kunwu Mountain) and the name of a beautiful/precious stone from that mountain; broadly: a fine or precious stone.
本为山名(即昆吾山),因以名其山之美石。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琨珸
kūn
琨
wú
珸
Các từ liên quan
琨夷
琨庭
琨玉秋霜
琨瑜
琨瑶
