Bản dịch của từ 琨瑶 trong tiếng Anh
琨瑶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
琨瑶 (Danh từ)
【kūn yáo】
01
A name for beautiful/jade-like stones; collectively refers to fine, attractive gems or stones
1.皆美石。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Used metaphorically for an outstanding, rare and valuable talent or person.
2.比喻杰出的人材。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琨瑶
kūn
琨
yáo
瑶
Các từ liên quan
琨夷
琨庭
琨玉秋霜
琨珸
琨瑜
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
