Bản dịch của từ 琬琰 trong tiếng Anh

琬琰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

琬琰 (Danh từ)

wán yǎn
01

Names for two kinds of precious jade (琬圭, 琰圭); also used as a poetic/archaic personal name.

1.琬圭﹑琰圭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A literary term praising the beauty of a stone stele or its inscription; a compliment for elegant monument stones

2.为碑石之美称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A general term for beautiful jade; a precious gem (classical/literary)

3.泛指美玉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Metaphorically: beauty of character or elegant/refined literary style; praise for graceful, polished virtue or writing.

4.比喻品德或文词之美。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

A classical term for a precious liquid — literally 'jade liquid' (same as 玉液)

5.玉液。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琬琰

wǎn

yǎn

Các từ liên quan

琬圭
琬液
琬碑
琬象
琰圭
琰琬
琰琰
琬
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Hình thái radical:
⿰,⺩,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép