Bản dịch của từ 琬碑 trong tiếng Anh

琬碑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

琬碑 (Danh từ)

wǎn bēi
01

A refined term for a stone stele or monument; an elegant word for a stone tablet (archaic/literary)

石碑的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琬碑

wǎn

bēi

Các từ liên quan

琬圭
琬液
琬琰
琬象
碑亭
碑刻
琬
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Hình thái radical:
⿰,⺩,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép