An ancient Chinese jade ritual object: a hollow, square (or rectangular) jade tube with a circular hole through the center (used in burial and ritual contexts).
古代一种玉器,方柱形,中有圆孔
Ví dụ
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÔNG】
Hình thái radical:
⿰,⺩,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
王
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép