ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琮琮
Bảng phân tích âm vị 琮
Cóng
Sound of ringing, like a bell or metal
象声词。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
cóng
琮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép